Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la declaración de renta
/dˌeklaɾaθjˈɔn de rˈɛnta/
La declaración de renta
01
tờ khai thuế thu nhập, tờ khai thu nhập
documento oficial en el que se declaran ingresos para calcular impuestos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
declaraciones de renta
Các ví dụ
Presentó la declaración de renta a tiempo.
Anh ấy đã nộp tờ khai thuế thu nhập đúng hạn.



























