la productividad
Pronunciation
/pɾˌoðuktˌiβiðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "productividad"trong tiếng Tây Ban Nha

La productividad
01

năng suất

capacidad de producir resultados con eficiencia
la productividad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La tecnología impulsa la productividad del equipo.
Công nghệ thúc đẩy năng suất của đội.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng