Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La productividad
01
năng suất
capacidad de producir resultados con eficiencia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La tecnología impulsa la productividad del equipo.
Công nghệ thúc đẩy năng suất của đội.



























