la productividad
pro
ˌpɾo
pro
duc
ðuk
dhook
ti
ti
ti
vi
βi
bi
dad
ˈðad
dhad

Định nghĩa và ý nghĩa của "productividad"trong tiếng Tây Ban Nha

La productividad
01

năng suất

capacidad de producir resultados con eficiencia 
la productividad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La productividad de la empresa aumentó este año. 

Năng suất của công ty đã tăng trong năm nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng