la retribución
ret
ret
ret
ri
ri
ri
buc
ˈβuθ
booth
ión
jon
yon
reclamaciónexportaciónhidrataciónmusculación

Định nghĩa và ý nghĩa của "retribución"trong tiếng Tây Ban Nha

La retribución
01

thù lao, tiền công

cantidad de dinero que se recibe como pago por un trabajo o servicio 
la retribución definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
retribuciones
Các ví dụ
La retribución se paga a fin de mes. 

Tiền thù lao được trả vào cuối tháng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng