los gastos de comunidad
Pronunciation
/ɡˈastos ðe kˌomuniðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gastos de comunidad"trong tiếng Tây Ban Nha

Los gastos de comunidad
01

phí quản lý chung, phí bảo trì tòa nhà

conjunto de pagos destinados al mantenimiento de un edificio o comunidad de vecinos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
gastos de comunidad
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng