Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El párkinson
01
bệnh Parkinson
enfermedad neurodegenerativa progresiva que afecta el movimiento
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El párkinson afecta el control de los movimientos.
Bệnh Parkinson ảnh hưởng đến kiểm soát chuyển động.



























