la esperanza de vida
es
es
es
pe
pe
pe
ran
ɾan
ran
za
θa
tha
de
de
de
vi
βi
bi
da
ða
dha

Định nghĩa và ý nghĩa của "esperanza de vida"trong tiếng Tây Ban Nha

La esperanza de vida
01

tuổi thọ trung bình

promedio de años que se espera que viva una persona o población 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
esperanzas de vida
Các ví dụ
La esperanza de vida ha aumentado en las últimas décadas. 

Tuổi thọ trung bình đã tăng lên trong những thập kỷ gần đây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng