Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lúdico
01
vui nhộn
relacionado con el juego, la diversión o actividades recreativas
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más lúdico
so sánh hơn
más lúdico
có thể phân cấp
giống đực số ít
lúdico
giống đực số nhiều
lúdicos
giống cái số ít
lúdica
giống cái số nhiều
lúdicas
Các ví dụ
Usa un enfoque lúdico para enseñar matemáticas.
Anh ấy sử dụng phương pháp vui tươi để dạy toán.



























