Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lúdico
01
vui nhộn
relacionado con el juego, la diversión o actividades recreativas
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más lúdico
so sánh hơn
más lúdico
có thể phân cấp
giống đực số ít
lúdico
giống đực số nhiều
lúdicos
giống cái số ít
lúdica
giống cái số nhiều
lúdicas
Các ví dụ
El aprendizaje lúdico ayuda a los niños a motivarse.
Học tập vui chơi giúp trẻ có động lực.



























