la sinceridad
sin
ˌsin
sin
ce
θɛ
the
ri
ɾi
ri
dad
ˈðad
dhad
manualidaddificultadenfermedadausteridad

Định nghĩa và ý nghĩa của "sinceridad"trong tiếng Tây Ban Nha

La sinceridad
01

sự chân thành

cualidad de expresar pensamientos y sentimientos de forma honesta 
la sinceridad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Aprecio su sinceridad. 

Tôi đánh giá cao sự chân thành của anh ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng