pretender
Pronunciation
/pɾˌetɛndˈɛɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pretender"trong tiếng Tây Ban Nha

pretender
01

có ý định

tener la intención de hacer algo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
pretendo
ngôi thứ ba số ít
pretende
hiện tại phân từ
pretendiendo
quá khứ đơn
pretendió
quá khứ phân từ
pretendido
Các ví dụ
¿ Qué pretendes hacer con esto?
Bạn định làm gì với cái này?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng