Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pretender
01
có ý định
tener la intención de hacer algo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
pretendo
ngôi thứ ba số ít
pretende
hiện tại phân từ
pretendiendo
quá khứ đơn
pretendió
quá khứ phân từ
pretendido
Các ví dụ
¿ Qué pretendes hacer con esto?
Bạn định làm gì với cái này?



























