el autoconocimiento
Pronunciation
/ˌaʊtokˌonoθimjˈɛnto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "autoconocimiento"trong tiếng Tây Ban Nha

El autoconocimiento
01

tự nhận thức

conocimiento profundo de uno mismo, de los propios pensamientos y emociones
el autoconocimiento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El autoconocimiento es clave para el desarrollo personal.
Tự nhận thức là chìa khóa cho sự phát triển cá nhân.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng