la ritual
rit
rit
rit
ual
ˈwal
val
portalhostalcerealglobal

Định nghĩa và ý nghĩa của "ritual"trong tiếng Tây Ban Nha

La ritual
01

nghi lễ

conjunto de acciones o ceremonias que se repiten de forma establecida 
la ritual definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
rituales
Các ví dụ
El ritual se realiza cada año. 

Nghi lễ được thực hiện hàng năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng