los bomberos
bom
bɔm
bawm
be
ˈbɛ
be
ros
ɾɔs
raws
vaqueros

Định nghĩa và ý nghĩa của "bomberos"trong tiếng Tây Ban Nha

Los bomberos
01

đội cứu hỏa

cuerpo de personas encargado de apagar incendios y realizar rescates 
los bomberos definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bomberos
Các ví dụ
Los bomberos llegaron rápidamente. 

Lính cứu hỏa đã đến nhanh chóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng