Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la calidad de vida
/kˌaliðˈad ðe βˈiða/
La calidad de vida
01
chất lượng cuộc sống
nivel de bienestar material, social y emocional de una persona o población
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La calidad de vida depende de varios factores.
Chất lượng cuộc sống phụ thuộc vào nhiều yếu tố.



























