el bungalow
Pronunciation
/bˌuŋɡalˈɔw/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bungalow"trong tiếng Tây Ban Nha

El bungalow
01

nhà gỗ một tầng

casa baja, generalmente de una sola planta
el bungalow definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bungalows
Các ví dụ
Alquilamos un bungalow para las vacaciones.
Chúng tôi đã thuê một bungalow cho kỳ nghỉ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng