la macrobiótica
Pronunciation
/mˌakɾoβjˈɔtika/

Định nghĩa và ý nghĩa của "macrobiótica"trong tiếng Tây Ban Nha

La macrobiótica
01

macrobiotics, ăn thực dưỡng

enfoque alimentario basado en el equilibrio de alimentos naturales y no procesados
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Estudia la macrobiótica como estilo de vida.
Anh ấy nghiên cứu thực dưỡng như một lối sống.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng