Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La macrobiótica
01
macrobiotics, ăn thực dưỡng
enfoque alimentario basado en el equilibrio de alimentos naturales y no procesados
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Estudia la macrobiótica como estilo de vida.
Anh ấy nghiên cứu thực dưỡng như một lối sống.



























