Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El macronutriente
01
chất dinh dưỡng đa lượng, chất dinh dưỡng đa lượng
nutriente que el cuerpo necesita en grandes cantidades, como carbohidratos, proteínas o grasas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
macronutrientes
Các ví dụ
Los carbohidratos son un macronutriente esencial.
Carbohydrate là một chất dinh dưỡng đa lượng thiết yếu.



























