floreado
flo
ˌflɔ
flaw
rea
ˈɾɛa
rea
do
ðo
dho
arrugadorebozadoalentadoinvitado

Định nghĩa và ý nghĩa của "floreado"trong tiếng Tây Ban Nha

floreado
01

có hoa, hoa lá

decorado o cubierto con motivos de flores 
floreado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más floreado
so sánh hơn
más floreado
có thể phân cấp
giống đực số ít
floreado
giống đực số nhiều
floreados
giống cái số ít
floreada
giống cái số nhiều
floreadas
Các ví dụ
Llevaba un vestido floreado muy colorido. 

Cô ấy mặc một chiếc váy hoa rất sặc sỡ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng