del revés
del
del
del
revés
reβɛs
rebes

Định nghĩa và ý nghĩa của "del revés"trong tiếng Tây Ban Nha

del revés
01

lộn ngược, lộn trong ra ngoài

con la parte interior hacia afuera 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
del revés
giống đực số nhiều
del revés
giống cái số ít
del revés
giống cái số nhiều
del revés
Các ví dụ
Llevaba la camiseta del revés. 

Anh ấy mặc áo phông trái trong.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng