Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
del revés
01
lộn ngược, lộn trong ra ngoài
con la parte interior hacia afuera
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
del revés
giống đực số nhiều
del revés
giống cái số ít
del revés
giống cái số nhiều
del revés
Các ví dụ
Cosiste la tela del revés sin darte cuenta.
Bạn đã may vải lộn trái mà không nhận ra.



























