del revés
Pronunciation
/del reβˈɛs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "del revés"trong tiếng Tây Ban Nha

del revés
01

lộn ngược, lộn trong ra ngoài

con la parte interior hacia afuera
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
del revés
giống đực số nhiều
del revés
giống cái số ít
del revés
giống cái số nhiều
del revés
Các ví dụ
Cosiste la tela del revés sin darte cuenta.
Bạn đã may vải lộn trái mà không nhận ra.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng