Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el currículum vitae
/kurˈikulum bitˈae/
El currículum vitae
01
sơ yếu lý lịch
documento que resume la formación, experiencia y habilidades de una persona
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
currículos vitae
Các ví dụ
Actualizó su currículum vitae con nueva experiencia.
Cô ấy đã cập nhật sơ yếu lý lịch của mình với kinh nghiệm mới.



























