el currículum vitae
currí
ˈkuri
koori
cu
ku
koo
lum
lum
loom
vi
bi
bi
tae
tae
tae

Định nghĩa và ý nghĩa của "currículum vitae"trong tiếng Tây Ban Nha

El currículum vitae
01

sơ yếu lý lịch

documento que resume la formación, experiencia y habilidades de una persona 
el currículum vitae definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
currículos vitae
Các ví dụ
Envió su currículum vitae a varias empresas. 

Anh ấy đã gửi sơ yếu lý lịch của mình đến một số công ty.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng