la casona
Pronunciation
/kasˈona/

Định nghĩa và ý nghĩa của "casona"trong tiếng Tây Ban Nha

La casona
01

ngôi nhà lớn, biệt thự

casa grande, generalmente antigua o señorial
la casona definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
casonas
Các ví dụ
La casona ha sido restaurada recientemente.
Ngôi nhà lớn đã được phục hồi gần đây.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng