el tónico
Pronunciation
/tˈɔniko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tónico"trong tiếng Tây Ban Nha

El tónico
01

toner

producto líquido que se aplica en la piel para limpiarla o tonificarla
el tónico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tónicos
Các ví dụ
Uso un tónico suave por las noches.
Tôi sử dụng một toner nhẹ vào ban đêm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng