Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El tónico
01
toner
producto líquido que se aplica en la piel para limpiarla o tonificarla
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tónicos
Các ví dụ
Uso un tónico suave por las noches.
Tôi sử dụng một toner nhẹ vào ban đêm.



























