el nico
ˈtɔ
taw
ni
ni
ni
co
ko
ko
tóxico

Định nghĩa và ý nghĩa của "tónico"trong tiếng Tây Ban Nha

El tónico
01

toner

producto líquido que se aplica en la piel para limpiarla o tonificarla 
el tónico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tónicos
Các ví dụ
Aplica el tónico después de lavar la cara. 

Thoa toner sau khi rửa mặt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng