vengativo
Pronunciation
/bˌɛŋɡatˈiβo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vengativo"trong tiếng Tây Ban Nha

vengativo
01

thù hận, thích trả thù

que tiene deseo de venganza o actúa movido por la venganza
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el mas vengativo
so sánh hơn
mas vengativo
có thể phân cấp
giống đực số ít
vengativo
giống đực số nhiều
vengativos
giống cái số ít
vengativa
giống cái số nhiều
vengativas
Các ví dụ
No seas vengativo con tus compañeros.
Đừng thù hận với bạn cùng lớp của bạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng