Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ubicar
01
định vị, xác định vị trí
encontrar o situar el lugar o posición de algo o alguien
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
Các ví dụ
Ubicaron el problema rápidamente.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
định vị, xác định vị trí