el noticiario
Pronunciation
/nˌotiθjˈaɾjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "noticiario"trong tiếng Tây Ban Nha

El noticiario
01

bản tin thời sự, chương trình tin tức

programa o emisión que presenta noticias de actualidad
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
noticiarios
Các ví dụ
El noticiario informó sobre el accidente.
Bản tin đã đưa tin về vụ tai nạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng