Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El seguro de viaje
01
bảo hiểm du lịch
seguro que cubre gastos médicos, pérdidas u otros problemas durante un viaje
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
seguros de viaje
Các ví dụ
Sin seguro de viaje, el tratamiento es caro.
Không có bảo hiểm du lịch, việc điều trị đắt đỏ.



























