la tarjeta de vista
tar
taɾ
tar
je
ˈxe
khe
ta
ta
ta
de
ðe
dhe
vis
βis
bis
ta
ta
ta

Định nghĩa và ý nghĩa của "tarjeta de vista"trong tiếng Tây Ban Nha

La tarjeta de vista
01

danh thiếp, thẻ kinh doanh

tarjeta con los datos de contacto de una persona o empresa 
la tarjeta de vista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tarjetas de visita
Các ví dụ
Le entregó su tarjeta de visita al cliente. 

Anh ấy đã đưa danh thiếp của mình cho khách hàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng