la seguridad social
Pronunciation
/sˌeɣuɾiðˈad soθjˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "seguridad social"trong tiếng Tây Ban Nha

La seguridad social
01

an sinh xã hội

sistema público que garantiza protección económica y asistencia a los ciudadanos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
seguridades sociales
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng