Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La rebaja
01
giảm giá
reducción del precio de un producto o servicio
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
rebajas
Các ví dụ
La rebaja termina mañana.
Giảm giá kết thúc vào ngày mai.



























