el dormitorio de matrimonio
dor
ˌdɔɾ
dawr
mi
mi
mi
tor
ˈtɔɾ
tawr
io
jo
yo
de
ðe
dhe
mat
mat
mat
ri
ɾi
ri
mon
mon
mon
io
jo
yo

Định nghĩa và ý nghĩa của "dormitorio de matrimonio"trong tiếng Tây Ban Nha

El dormitorio de matrimonio
01

phòng ngủ chính, phòng ngủ vợ chồng

habitación principal destinada a una pareja 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
dormitorios de matrimonio
Các ví dụ
El dormitorio de matrimonio es amplio. 

Phòng ngủ chính rộng rãi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng