Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La voluntad
01
ý chí, nguyện vọng
deseo o intención de hacer algo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
voluntades
Các ví dụ
Falta voluntad para cambiar.
Thiếu ý chí để thay đổi.



























