la voluntad
vo
ˌbo
bo
lun
lun
loon
tad
ˈtad
tad
gravedadutilidadansiedaddensidad

Định nghĩa và ý nghĩa của "voluntad"trong tiếng Tây Ban Nha

La voluntad
01

ý chí, nguyện vọng

deseo o intención de hacer algo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
voluntades
Các ví dụ
Tiene voluntad de aprender. 

Anh ấy có ý chí học hỏi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng