la oficina de información
o
ˌo
o
fi
fi
fi
ci
ˈθi
thi
na
na
na
de
ðe
dhe
in
im
im
for
fɔɾ
fawr
ma
ma
ma
ción
θjɔn
thyawn

Định nghĩa và ý nghĩa của "oficina de información"trong tiếng Tây Ban Nha

La oficina de información
01

trung tâm thông tin du lịch

lugar donde se ofrece información al público, especialmente a turistas 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
oficinas de información
Các ví dụ
Fui a la oficina de información. 

Tôi đã đến văn phòng thông tin.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng