el carné de identidad
ca
ka
ka
rné
ˈɾnɛ
rne
de
ðe
dhe
i
i
i
den
ðɛn
dhen
ti
ti
ti
dad
ðad
dhad

Định nghĩa và ý nghĩa của "carné de identidad"trong tiếng Tây Ban Nha

El carné de identidad
01

thẻ căn cước, chứng minh thư

documento oficial que acredita la identidad de una persona 
el carné de identidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
carnés de identidad
Các ví dụ
Necesito mi carné de identidad. 

Tôi cần thẻ căn cước của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng