la ojota
Pronunciation
/oxˈota/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ojota"trong tiếng Tây Ban Nha

La ojota
01

dép tông

(Argentina) calzado ligero y abierto que se sujeta al pie con tiras
la ojota definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ojotas
Các ví dụ
Las ojotas son cómodas para el verano.
Dép xỏ ngón thoải mái cho mùa hè.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng