la ojota
o
o
o
jo
ˈxo
kho
ta
ta
ta
cuotacapotapelotagota

Định nghĩa và ý nghĩa của "ojota"trong tiếng Tây Ban Nha

La ojota
01

dép tông

(Argentina) calzado ligero y abierto que se sujeta al pie con tiras 
la ojota definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ojotas
Các ví dụ
Lleva ojotas en la playa. 

Anh ấy đi ojotas ở bãi biển.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng