el pulóver
puló
ˈpulɔ
poolaw
ver
βɛɾ
ber

Định nghĩa và ý nghĩa của "pulóver"trong tiếng Tây Ban Nha

El pulóver
01

áo len, áo pullover

prenda de punto que cubre el torso y se pone por la cabeza sin abertura frontal 
el pulóver definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pulóveres
Các ví dụ
Se puso un pulóver porque hacía frío. 

Anh ấy mặc một chiếc áo len vì trời lạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng