protestar
Pronunciation
/pɾˌotestˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "protestar"trong tiếng Tây Ban Nha

protestar
01

phản đối

manifestar oposición o desacuerdo públicamente
protestar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
protesto
ngôi thứ ba số ít
protesta
hiện tại phân từ
protestando
quá khứ đơn
protestó
quá khứ phân từ
protestado
Các ví dụ
Ella protestó frente al ayuntamiento.
Cô ấy đã phản đối trước tòa thị chính.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng