Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el programa de vida animal
/pɾɔɣɾˈama ðe βˈiða ˌanimˈal/
El programa de vida animal
01
chương trình động vật, chương trình về động vật
programa de televisión centrado en animales y su comportamiento
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
programas de vida animal
Các ví dụ
Mi hijo sigue todos los programas de vida animal de la televisión.
Con trai tôi theo dõi tất cả các chương trình về đời sống động vật trên tivi.



























