el programa de cocina
prog
pɾɔɣ
prawgh
ra
ˈɾa
ra
ma
ma
ma
de
ðe
dhe
co
ko
ko
ci
θi
thi
na
na
na

Định nghĩa và ý nghĩa của "programa de cocina"trong tiếng Tây Ban Nha

El programa de cocina
01

chương trình nấu ăn

programa de televisión centrado en la preparación de alimentos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
programas de cocina
Các ví dụ
Anoche vimos un programa de cocina sobre repostería. 

Tối qua chúng tôi đã xem một chương trình nấu ăn về bánh ngọt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng