la señal digital
se
se
se
ñal
ˈɲal
nial
di
ði
dhi
gi
xi
khi
tal
tal
tal

Định nghĩa và ý nghĩa của "señal digital"trong tiếng Tây Ban Nha

La señal digital
01

tín hiệu số, truyền dẫn số

transmisión de información en forma de datos binarios 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
señales digitales
Các ví dụ
El televisor recibe señal digital de alta calidad. 

Tivi nhận được tín hiệu kỹ thuật số chất lượng cao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng