Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El boleto electrónico
01
vé điện tử, e-vé
boleto que se emite y se utiliza en formato digital
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
boletos electrónicos
Các ví dụ
Compré un boleto electrónico para el concierto.
Tôi đã mua một vé điện tử cho buổi hòa nhạc.



























