el boleto electrónico
bo
bo
bo
le
ˈle
le
to
ˌto
to
e
e
e
lec
lek
lek
tró
tɾɔ
traw
ni
ni
ni
co
ko
ko

Định nghĩa và ý nghĩa của "boleto electrónico"trong tiếng Tây Ban Nha

El boleto electrónico
01

vé điện tử, e-vé

boleto que se emite y se utiliza en formato digital 
el boleto electrónico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
boletos electrónicos
Các ví dụ
Compré un boleto electrónico para el concierto. 

Tôi đã mua một vé điện tử cho buổi hòa nhạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng