Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
por adelantado
01
trước
con anticipación antes de un evento o acción
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Avisaron por adelantado sobre los cambios en el horario.
Họ đã thông báo trước về những thay đổi trong lịch trình.



























