la visa
Pronunciation
/bˈisa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "visa"trong tiếng Tây Ban Nha

La visa
01

thị thực, giấy phép nhập cảnh

documento oficial que permite la entrada temporal a un país
la visa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
visas
Các ví dụ
Mi visa expiró y debo renovarla antes del viaje.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng