la visa
vi
ˈbi
bi
sa
sa
sa
vista

Định nghĩa và ý nghĩa của "visa"trong tiếng Tây Ban Nha

La visa
01

thị thực, giấy phép nhập cảnh

documento oficial que permite la entrada temporal a un país 
la visa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
visas
Các ví dụ
Necesito una visa para viajar a Canadá. 

Tôi cần một thị thực để đi du lịch Canada.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng