el cuarto libre
cuar
ˈkwaɾ
kvar
to
to
to
lib
liβ
lib
re
ɾe
re

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuarto libre"trong tiếng Tây Ban Nha

El cuarto libre
01

phòng trống, phòng có sẵn

habitación disponible para alojarse 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cuartos libres
Các ví dụ
El hotel tiene un cuarto libre esta noche. 

Khách sạn có một phòng trống tối nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng