el cuarto libre
Pronunciation
/kwˈaɾto lˈiβɾe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuarto libre"trong tiếng Tây Ban Nha

El cuarto libre
01

phòng trống, phòng có sẵn

habitación disponible para alojarse
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cuartos libres
Các ví dụ
No había ningún cuarto libre en el hostal.
Không có phòng trống nào trong nhà nghỉ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng