Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la caja de seguridad
/kˈaxa ðe sˌeɣuɾiðˈad/
La caja de seguridad
01
két sắt, hộp an toàn
recipiente seguro donde se guardan objetos de valor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cajas de seguridad
Các ví dụ
Pon la llave de la caja de seguridad en un lugar seguro.
Đặt chìa khóa của két sắt ở một nơi an toàn.



























