sin escalas
Pronunciation
/sin eskˈalas/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sin escalas"trong tiếng Tây Ban Nha

sin escalas
01

trực tiếp, không quá cảnh

que va de un lugar a otro sin paradas intermedias
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
sin escalas
giống đực số nhiều
sin escalas
giống cái số ít
sin escalas
giống cái số nhiều
sin escalas
Các ví dụ
Prefiero vuelos sin escalas para ahorrar tiempo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng