Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el deporte acuático
/depˈɔɾte akwˈatiko/
El deporte acuático
01
thể thao dưới nước
actividad deportiva que se practica en el agua
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
deportes acuáticos
Các ví dụ
El kayak es un deporte acuático que requiere fuerza y equilibrio.



























