el deporte acuático
de
de
de
por
ˈpɔɾ
pawr
te
te
te
a
a
a
cuá
kwa
kva
ti
ti
ti
co
ko
ko

Định nghĩa và ý nghĩa của "deporte acuático"trong tiếng Tây Ban Nha

El deporte acuático
01

thể thao dưới nước

actividad deportiva que se practica en el agua 
el deporte acuático definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
deportes acuáticos
Các ví dụ
El surf es un deporte acuático popular en la costa. 

Lướt sóng là một môn thể thao dưới nước phổ biến ở bờ biển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng