la lancha con motor
lan
ˈlan
lan
cha
ʧa
cha
con
kon
kon
mo
mo
mo
tor
toɾ
tor
lancha motora

Định nghĩa và ý nghĩa của "lancha con motor"trong tiếng Tây Ban Nha

La lancha con motor
01

thuyền máy, tàu máy nhỏ

embarcación pequeña impulsada por un motor 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
lanchas con motor
Các ví dụ
Alquilamos una lancha con motor para recorrer el lago. 

Chúng tôi đã thuê một thuyền có động cơ để đi quanh hồ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng