Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la lancha con motor
/lˈantʃa kɔn motˈɔɾ/
lancha motora
La lancha con motor
01
thuyền máy, tàu máy nhỏ
embarcación pequeña impulsada por un motor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
lanchas con motor
Các ví dụ
Aprendió a manejar la lancha con motor este verano.



























