Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El autódromo
01
trường đua, đường đua ô tô
pista diseñada para competiciones de automovilismo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
autódromos
Các ví dụ
Entrenan cada semana en el autódromo local.



























