la llamada local
lla
ʎa
lia
ma
ˈma
ma
da
ða
dha
lo
lo
lo
cal
kal
kal

Định nghĩa và ý nghĩa của "llamada local"trong tiếng Tây Ban Nha

La llamada local
01

cuộc gọi nội hạt, cuộc gọi địa phương

llamada telefónica realizada dentro de la misma área o ciudad 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
llamadas locales
Các ví dụ
Hizo una llamada local a su vecino. 

Anh ấy đã thực hiện một cuộc gọi nội hạt cho hàng xóm của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng