la llamada internacional
lla
ʝa
ya
ma
ˈma
ma
da
ða
dha
in
in
in
ter
teɾ
ter
nac
naθ
nath
io
jo
yo
nal
nal
nal

Định nghĩa và ý nghĩa của "llamada internacional"trong tiếng Tây Ban Nha

La llamada internacional
01

cuộc gọi quốc tế

llamada telefónica realizada a otro país 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
llamadas internacionales
Các ví dụ
Hizo una llamada internacional a México. 

Anh ấy đã thực hiện một cuộc gọi quốc tế đến Mexico.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng